UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

Thông tin Thủ tục hành chính

Dịch vụ công

# Danh sách dịch vụ công Lĩnh vực Thời gian GQ Lượt xem Mức độ 3 Mức độ 4
1 Liên thông các thủ tục hành chính về đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi (2.000986.000.00.00.H55) Hộ tịch 20 20480
2 Thủ tục giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi (QT.TP.16-X) Hộ tịch 30 5549
3 Thủ tục Đăng ký việc nuôi con nuôi thực tế (QT.TP.17-X) Hộ tịch 15 7068
4 Đăng kí khai sinh (1.001193.000.00.00.H55) Hộ tịch 1 26028 Nộp hồ sơ
5 Thủ tục đăng ký lại khai sinh (1.004884.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 6530
6 Thủ tục đăng ký khai tử (1.000656.000.00.00.H55) Hộ tịch 1 5934
7 Thủ tục đăng ký lại khai tử (1.005461.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 6567
8 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ (1.004845.000.00.00.H55) Hộ tịch 2 5935
9 Thủ tục đăng ký lại kết hôn (1.004746.000.00.00.H55) Hộ tịch 8 5782
10 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân (1.004772.000.00.00.H55) Hộ tịch 9 18635
11 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch (1.004859.000.00.00.H55) Hộ tịch 3 6275
12 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động (QT.TP.28-X) Hộ tịch 5 7460
13 Thủ tục đăng ký kết hôn lưu động (1.000593.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 7052
14 Thủ tục đăng ký khai sinh lưu động (1.003583.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 21736
15 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con (1.000689.000.00.00.H55) Hộ tịch 3 20285
16 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con (1.001022.000.00.00.H55) Hộ tịch 3 7049
17 Thủ tục đăng ký kết hôn (1.000894.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 6491
18 Thủ tục Đăng ký nuôi con nuôi trong nước (2.001263.000.00.00.H55) Nuôi con nuôi 30 6130
19 Thủ tục Đăng ký lại việc nuôi con nuôi trong nước (2.001255.000.00.00.H55) Nuôi con nuôi 5 5325
20 Thủ tục giải quyết khiếu nại về bồi thường nhà nước lần đầu (QT.TP.40-X) Bồi thường nhà nước 60 2185