UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

Một cửa điện tử

Tháng 04/2018

Thành phố Thái Nguyên giải quyết

0%

HỒ SƠ ĐÚNG HẠN

(Tự động cập nhật: 23/04/2018)

NĂM 2018

25.346

hồ sơ

ĐÃ TIẾP NHẬN: 25.174

ĐÃ GIẢI QUYẾT: 24.931

THÁNG

4

Tổng số:

10.607

Kỳ trước:

423

Đã tiếp nhận:

10.184

Đã giải quyết:

10.217

THÁNG

3

Tổng số:

13.288

Kỳ trước:

267

Đã tiếp nhận:

13.021

Đã giải quyết:

12.922

THÁNG

2

Tổng số:

1.327

Kỳ trước:

264

Đã tiếp nhận:

1.063

Đã giải quyết:

1.029

THÁNG

1

Tổng số:

906

Kỳ trước:

0

Đã tiếp nhận:

906

Đã giải quyết:

763

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

XEM

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 Thành phố Thái Nguyên 5530 161 5369 5243 5132 111 287 287 0
2 Phường Hoàng Văn Thụ 1141 0 1141 1141 1141 0 0 0 0
3 Phường Quan Triều 733 0 733 732 727 5 0 0 0
4 Phường Quang Vinh 491 0 491 491 490 1 0 0 0
5 Phường Túc Duyên 1200 0 1200 1200 1196 4 0 0 0
6 Phường Trưng Vương 1288 0 1288 1286 1285 1 2 2 0
7 Phường Quang Trung 1243 1 1242 1232 1232 0 11 11 0
8 Phường Phan Đình Phùng 816 0 816 816 797 19 0 0 0
9 Phường Tân Thịnh 451 0 451 451 449 2 0 0 0
10 Phường Thịnh Đán 452 4 448 443 437 6 9 9 0
11 Phường Đồng Quang 888 0 888 888 865 23 0 0 0
12 Phường Gia Sàng 1222 0 1222 1219 1216 3 3 3 0
13 Phường Tân Lập 245 0 245 245 244 1 0 0 0
14 Phường Cam Giá 562 0 562 544 543 1 18 18 0
15 Phường Phú Xá 223 0 223 222 218 4 1 1 0
16 Phường Hương Sơn 736 0 736 733 730 3 3 3 0
17 Phường Trung Thành 1417 0 1417 1417 1415 2 0 0 0
18 Phường Tân Thành 681 0 681 679 677 2 2 2 0
19 Phường Tân Long 578 0 578 578 578 0 0 0 0
20 Xã Phúc Hà 288 0 288 288 284 4 0 0 0
21 Xã Phúc Xuân 418 0 418 414 406 8 4 4 0
22 Xã Quyết Thắng 360 0 360 360 342 18 0 0 0
23 Xã Phúc Trìu 252 0 252 247 244 3 5 5 0
24 Xã Thịnh Đức 427 0 427 427 426 1 0 0 0
25 Phường Tích Lương 444 0 444 443 439 4 1 1 0
26 Xã Tân Cương 300 0 300 300 300 0 0 0 0
27 Xã Cao Ngạn 530 1 529 530 529 1 0 0 0
28 Phường Đồng Bẩm 483 0 483 483 483 0 0 0 0
29 Phường Chùa Hang 308 1 307 308 292 16 1 1 0
30 Xã Linh Sơn 173 0 173 173 154 19 0 0 0
31 Xã Huống Thượng 494 0 494 494 493 1 0 0 0
32 Xã Đồng Liên 397 0 397 389 382 7 8 8 0
33 Xã Sơn Cẩm 551 0 551 508 492 16 43 43 0
Tổng số: 25322 168 25154 24924 24638 286 398 398 0

THỐNG KÊ KẾT QUẢ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH