UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

Một cửa điện tử

Tháng 06/2018

Thành phố Thái Nguyên giải quyết

0%

HỒ SƠ ĐÚNG HẠN

(Tự động cập nhật: 19/06/2018)

NĂM 2018

48.605

hồ sơ

ĐÃ TIẾP NHẬN: 48.437

ĐÃ GIẢI QUYẾT: 48.286

THÁNG

6

Tổng số:

8.259

Kỳ trước:

404

Đã tiếp nhận:

7.855

Đã giải quyết:

7.939

THÁNG

5

Tổng số:

13.780

Kỳ trước:

340

Đã tiếp nhận:

13.440

Đã giải quyết:

13.376

THÁNG

4

Tổng số:

12.589

Kỳ trước:

439

Đã tiếp nhận:

12.150

Đã giải quyết:

11.916

THÁNG

3

Tổng số:

13.335

Kỳ trước:

321

Đã tiếp nhận:

13.014

Đã giải quyết:

13.230

THÁNG

2

Tổng số:

1.356

Kỳ trước:

293

Đã tiếp nhận:

1.063

Đã giải quyết:

1.035

THÁNG

1

Tổng số:

1.083

Kỳ trước:

168

Đã tiếp nhận:

915

Đã giải quyết:

790

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

XEM

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 Thành phố Thái Nguyên 7972 161 7811 7759 7508 251 213 213 0
2 Phường Hoàng Văn Thụ 2504 0 2504 2504 2504 0 0 0 0
3 Phường Quan Triều 1285 0 1285 1283 1276 7 1 0 1
4 Phường Quang Vinh 861 0 861 861 860 1 0 0 0
5 Phường Túc Duyên 2329 0 2329 2329 2325 4 0 0 0
6 Phường Trưng Vương 2342 0 2342 2342 2341 1 0 0 0
7 Phường Quang Trung 2226 1 2225 2226 2225 1 0 0 0
8 Phường Phan Đình Phùng 1697 0 1697 1694 1675 19 3 3 0
9 Phường Tân Thịnh 977 0 977 977 975 2 0 0 0
10 Phường Thịnh Đán 926 4 922 919 909 10 7 7 0
11 Phường Đồng Quang 2406 0 2406 2405 2381 24 1 1 0
12 Phường Gia Sàng 2276 0 2276 2273 2270 3 3 3 0
13 Phường Tân Lập 426 0 426 426 425 1 0 0 0
14 Phường Cam Giá 1005 0 1005 993 991 2 12 12 0
15 Phường Phú Xá 774 0 774 773 769 4 1 1 0
16 Phường Hương Sơn 1536 0 1536 1536 1533 3 0 0 0
17 Phường Trung Thành 2651 0 2651 2651 2649 2 0 0 0
18 Phường Tân Thành 1294 0 1294 1284 1282 2 10 10 0
19 Phường Tân Long 1045 0 1045 1045 1045 0 0 0 0
20 Xã Phúc Hà 560 0 560 559 555 4 1 1 0
21 Xã Phúc Xuân 835 0 835 831 823 8 4 4 0
22 Xã Quyết Thắng 981 0 981 978 960 18 3 3 0
23 Xã Phúc Trìu 485 0 485 482 479 3 3 3 0
24 Xã Thịnh Đức 1051 0 1051 1044 1043 1 7 7 0
25 Phường Tích Lương 981 0 981 976 971 5 5 5 0
26 Xã Tân Cương 615 0 615 614 614 0 1 1 0
27 Xã Cao Ngạn 1097 1 1096 1088 1087 1 9 9 0
28 Phường Đồng Bẩm 911 0 911 908 908 0 3 2 1
29 Phường Chùa Hang 856 1 855 827 797 30 30 29 1
30 Xã Linh Sơn 354 0 354 354 335 19 0 0 0
31 Xã Huống Thượng 876 0 876 876 864 12 0 0 0
32 Xã Đồng Liên 738 0 738 738 730 8 0 0 0
33 Xã Sơn Cẩm 1733 0 1733 1731 1715 16 2 2 0
Tổng số: 48605 168 48437 48286 47824 462 319 316 3

THỐNG KÊ KẾT QUẢ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH