UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

XEM

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 UBND thành phố Thái Nguyên 3293 334 2959 3120 3120 0 173 173 0
2 -- Phường Quan Triều 387 0 387 386 386 0 1 0 1
3 -- Phường Quang Vinh 568 0 568 568 568 0 0 0 0
4 -- Phường Túc Duyên 1130 0 1130 1130 1130 0 0 0 0
5 -- Phường Hoàng Văn Thụ 555 7 548 554 549 5 1 1 0
6 -- Phường Trưng Vương 936 0 936 935 935 0 1 1 0
7 -- Phường Quang Trung 232 0 232 232 221 11 0 0 0
8 -- Phường Phan Đình Phùng 279 12 267 266 262 4 13 0 13
9 -- Phường Tân Thịnh 304 2 302 304 304 0 0 0 0
10 -- Phường Thịnh Đán 384 7 377 382 363 19 2 2 0
11 -- Phường Đồng Quang 671 0 671 671 671 0 0 0 0
12 -- Phường Gia Sàng 990 3 987 989 989 0 1 1 0
13 -- Phường Tân Lập 502 0 502 501 477 24 1 1 0
14 -- Phường Cam Giá 556 8 548 550 550 0 6 6 0
15 -- Phường Phú Xá 565 18 547 565 537 28 0 0 0
16 -- Phường Hương Sơn 505 0 505 505 505 0 0 0 0
17 -- Phường Trung Thành 1063 0 1063 1063 1063 0 0 0 0
18 -- Phường Tân Thành 549 0 549 545 541 4 4 4 0
19 -- Phường Tân Long 277 0 277 277 277 0 0 0 0
20 -- Xã Phúc Hà 361 1 360 361 359 2 0 0 0
21 -- Xã Phúc Xuân 287 7 280 282 276 6 5 5 0
22 -- Xã Quyết Thắng 804 7 797 804 804 0 0 0 0
23 -- Xã Phúc Trìu 368 4 364 367 367 0 1 1 0
24 -- Xã Thịnh Đức 789 6 783 785 785 0 4 4 0
25 -- Phường Tích Lương 464 3 461 464 462 2 1 1 0
26 -- Xã Tân Cương 334 5 329 327 326 1 7 7 0
27 -- Xã Cao Ngạn 570 0 570 570 570 0 0 0 0
28 -- Phường Đồng Bẩm 822 8 814 817 815 2 5 5 0
29 -- Phường Chùa Hang 34 0 34 33 29 4 0 0 0
30 -- Xã Linh Sơn 1 0 1 1 1 0 0 0 0
31 -- Xã Huống Thượng 104 0 104 104 104 0 0 0 0
32 -- Xã Đồng Liên 437 0 437 437 437 0 0 0 0
33 -- Xã Sơn Cẩm 1023 1 1022 1019 1015 4 4 4 0
Tổng số: 20144 433 19711 19914 19798 116 230 216 14

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH