UBND Thành phố thái nguyên
| STT | Đơn vị giải quyết TTHC | Số hồ sơ nhận giải quyết | Kết quả giải quyết | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng số | Trong đó | Số hồ sơ đã giải quyết | Số hồ sơ đang giải quyết | |||||||
| Số kỳ trước chuyển qua | Số mới tiếp nhận | Tổng số | Đúng và trước hạn | Quá hạn | Tổng số | Chưa đến hạn | Quá hạn | |||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) |
| 1 | UBND thành phố Thái Nguyên | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | -- Ban chỉ huy Quân sự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | -- Phường Quan Triều | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | -- Phường Quang Vinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | -- Phường Túc Duyên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | -- Phường Hoàng Văn Thụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | -- Phường Trưng Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | -- Phường Quang Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | -- Phường Phan Đình Phùng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | -- Phường Thịnh Đán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | -- Phường Tân Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | -- Phường Đồng Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | -- Phường Gia Sàng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | -- Phường Tân Lập | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 15 | -- Phường Cam Giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | -- Phường Phú Xá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | -- Phường Hương Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | -- Phường Trung Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | -- Phường Tân Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | -- Phường Đồng Bẩm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | -- Phường Tích Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | -- Phường Chùa Hang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | -- Phường Tân Long | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | -- Xã Phúc Hà | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 |
| 25 | -- Xã Phúc Xuân | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 26 | -- Xã Quyết Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | -- Xã Phúc Trìu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | -- Xã Thịnh Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | -- Xã Tân Cương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | -- Xã Cao Ngạn | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 31 | -- Xã Linh Sơn | 13 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 |
| 32 | -- Xã Huống Thượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | -- Xã Đồng Liên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | -- Xã Sơn Cẩm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng số: | 27 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 | 1 | 25 | |