UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

XEM

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 UBND thành phố Thái Nguyên 5922 318 5604 5676 5674 2 246 246 0
2 -- Phường Quan Triều 1171 12 1159 1170 1163 7 1 1 0
3 -- Phường Quang Vinh 874 0 874 874 874 0 0 0 0
4 -- Phường Túc Duyên 2031 0 2031 2031 2030 1 0 0 0
5 -- Phường Hoàng Văn Thụ 1763 0 1763 1761 1714 47 2 2 0
6 -- Phường Trưng Vương 3234 0 3234 3233 3233 0 1 1 0
7 -- Phường Quang Trung 1596 0 1596 1596 1595 1 0 0 0
8 -- Phường Phan Đình Phùng 1693 1 1692 1693 1690 3 0 0 0
9 -- Phường Tân Thịnh 736 1 735 734 731 3 2 2 0
10 -- Phường Thịnh Đán 364 9 355 358 344 14 6 5 1
11 -- Phường Đồng Quang 2315 0 2315 2315 2314 1 0 0 0
12 -- Phường Gia Sàng 1893 1 1892 1891 1889 2 2 2 0
13 -- Phường Tân Lập 2 0 2 2 2 0 0 0 0
14 -- Phường Cam Giá 993 1 992 985 979 6 8 8 0
15 -- Phường Phú Xá 943 3 940 942 939 3 1 1 0
16 -- Phường Hương Sơn 1277 0 1277 1276 1276 0 1 1 0
17 -- Phường Trung Thành 301 0 301 294 287 7 7 6 1
18 -- Phường Tân Thành 1140 1 1139 1137 1134 3 3 3 0
19 -- Phường Tân Long 395 1 394 394 394 0 1 1 0
20 -- Xã Phúc Hà 551 0 551 551 549 2 0 0 0
21 -- Xã Phúc Xuân 2120 15 2105 2115 2113 2 5 5 0
22 -- Xã Quyết Thắng 935 0 935 935 935 0 0 0 0
23 -- Xã Phúc Trìu 838 16 822 819 809 10 19 19 0
24 -- Xã Thịnh Đức 1637 7 1630 1634 1634 0 3 3 0
25 -- Phường Tích Lương 1347 10 1337 1347 1342 5 0 0 0
26 -- Xã Tân Cương 656 12 644 652 650 2 4 4 0
27 -- Xã Cao Ngạn 1107 0 1107 1107 1107 0 0 0 0
28 -- Phường Đồng Bẩm 1317 5 1312 1313 1313 0 4 2 2
29 -- Phường Chùa Hang 1177 0 1177 1177 1177 0 0 0 0
30 -- Xã Linh Sơn 100 0 100 99 99 0 1 1 0
31 -- Xã Huống Thượng 647 0 647 647 646 1 0 0 0
32 -- Xã Đồng Liên 854 0 854 854 851 3 0 0 0
33 -- Xã Sơn Cẩm 3720 4 3716 3719 3714 5 1 1 0
Tổng số: 45649 417 45232 45331 45201 130 318 314 4

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH