UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

XEM

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 UBND thành phố Thái Nguyên 10883 335 10548 10707 10707 0 176 176 0
2 -- Phường Quan Triều 2066 0 2066 2066 2062 4 0 0 0
3 -- Phường Quang Vinh 1795 0 1795 1795 1795 0 0 0 0
4 -- Phường Túc Duyên 6844 0 6844 6844 6842 2 0 0 0
5 -- Phường Hoàng Văn Thụ 2879 7 2872 2878 2830 48 1 1 0
6 -- Phường Trưng Vương 5587 1 5586 5587 5585 2 0 0 0
7 -- Phường Quang Trung 2211 0 2211 2211 2200 11 0 0 0
8 -- Phường Phan Đình Phùng 2557 0 2557 2557 2553 4 0 0 0
9 -- Phường Thịnh Đán 2250 7 2243 2248 2215 33 3 3 0
10 -- Phường Tân Thịnh 1612 2 1610 1612 1609 3 0 0 0
11 -- Phường Đồng Quang 2782 0 2782 2782 2782 0 0 0 0
12 -- Phường Gia Sàng 4700 3 4697 4700 4699 1 0 0 0
13 -- Phường Tân Lập 3060 0 3060 3060 3035 25 0 0 0
14 -- Phường Cam Giá 1911 8 1903 1910 1904 6 1 1 0
15 -- Phường Phú Xá 2191 18 2173 2191 2161 30 0 0 0
16 -- Phường Hương Sơn 2573 0 2573 2570 2568 2 3 3 0
17 -- Phường Trung Thành 4025 0 4025 3991 3990 1 34 34 0
18 -- Phường Tân Thành 2112 0 2112 2080 2028 52 32 32 0
19 -- Phường Tân Long 2063 0 2063 2063 2062 1 0 0 0
20 -- Xã Phúc Xuân 2372 7 2365 2370 2357 13 2 2 0
21 -- Xã Phúc Hà 1495 1 1494 1495 1492 3 0 0 0
22 -- Xã Quyết Thắng 1886 8 1878 1886 1881 5 0 0 0
23 -- Xã Phúc Trìu 1801 4 1797 1798 1796 2 3 3 0
24 -- Xã Thịnh Đức 5938 6 5932 5938 5935 3 0 0 0
25 -- Phường Tích Lương 1922 5 1917 1920 1914 6 2 2 0
26 -- Xã Tân Cương 1306 5 1301 1298 1295 3 8 8 0
27 -- Xã Cao Ngạn 2138 0 2138 2138 2138 0 0 0 0
28 -- Phường Đồng Bẩm 2922 8 2914 2916 2910 6 7 7 0
29 -- Phường Chùa Hang 1072 0 1072 1071 1063 8 0 0 0
30 -- Xã Linh Sơn 1837 0 1837 1831 1831 0 6 6 0
31 -- Xã Huống Thượng 2101 0 2101 2101 2077 24 0 0 0
32 -- Xã Đồng Liên 1602 0 1602 1602 1599 3 0 0 0
33 -- Xã Sơn Cẩm 1257 1 1256 1257 1252 5 0 0 0
Tổng số: 93750 426 93324 93473 93167 306 278 278 0

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH