UBND Thành phố thái nguyên
Dịch vụ công trực tuyến Mức độ 3, 4
Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI

Thông tin Thủ tục hành chính

Dịch vụ công

# Danh sách dịch vụ công Lĩnh vực Thời gian GQ Lượt xem Mức độ 3 Mức độ 4
1 Thủ tục Cấp Bản sao trích lục hộ tịch (2.000635.000.00.00.H55) Hộ tịch 1 19254 Nộp hồ sơ
2 Liên thông các thủ tục hành chính về đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi (2.000986.000.00.00.H55) Hộ tịch 20 20953
3 Thủ tục giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi (QT.TP.16-X) Hộ tịch 30 6153
4 Thủ tục Đăng ký việc nuôi con nuôi thực tế (QT.TP.17-X) Hộ tịch 15 7542
5 Thủ tục đăng ký khai sinh (1.001193.000.00.00.H55) Hộ tịch 1 26357 Nộp hồ sơ
6 Thủ tục đăng ký lại khai sinh (1.004884.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 7351
7 Thủ tục đăng ký khai tử (1.000656.000.00.00.H55) Hộ tịch 1 6481
8 Thủ tục đăng ký lại khai tử (1.005461.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 7197
9 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ (1.004845.000.00.00.H55) Hộ tịch 2 6523
10 Thủ tục đăng ký lại kết hôn (1.004746.000.00.00.H55) Hộ tịch 8 6451
11 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân (1.004772.000.00.00.H55) Hộ tịch 9 19179
12 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch (1.004859.000.00.00.H55) Hộ tịch 3 6977
13 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động (QT.TP.28-X) Hộ tịch 5 8110
14 Thủ tục đăng ký kết hôn lưu động (1.000593.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 7615
15 Thủ tục đăng ký khai sinh lưu động (1.003583.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 22263
16 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con (1.000689.000.00.00.H55) Hộ tịch 3 20951
17 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con (1.001022.000.00.00.H55) Hộ tịch 3 7613
18 Thủ tục đăng ký kết hôn (1.000894.000.00.00.H55) Hộ tịch 5 7244